Thanh toán 10 tháng, sử dụng 12 tháng với mọi gói VDS.

Ngôn ngữ
Türkçe Türkiye Azərbaycan Azərbaycan Dansk Danmark Deutsch Deutschland English United Kingdom Español España Filipino Pilipinas Français France Hrvatski Hrvatska Indonesia Indonesia Italiano Italia Kiswahili Tanzania Magyar Magyarország Nederlands Nederland Norsk Norge Oʻzbekcha Oʻzbekiston Polski Polska Português Portugal Português (BR) Brasil Română România Suomi Suomi Svenska Sverige Tiếng Việt Việt Nam Čeština Česko Ελληνικά Ελλάδα Русский Россия Українська Україна Қазақша Қазақстан اردو پاکستان العربية المملكة العربية السعودية فارسی ایران हिन्दी भारत বাংলা বাংলাদেশ ไทย ประเทศไทย 中文 中国 日本語 日本 한국어 대한민국

Tài nguyên data center và IP

thuê IPv4

Đánh giá thuê IPv4, phạm vi CIDR, /30, /24, RDNS, WHOIS và các thuê địa chỉ, so sánh subnet, lập kế hoạch RDNS của bạn. Xác nhận giới hạn vật lý hoặc mạng trước khi đặt hàng.

Các gói

Các gói thuê IPv4

So sánh các gói thuê IPv4 theo CPU, RAM, lưu trữ, mạng và CIDR, /30, /24, RDNS, WHOIS; kiểm tra thông số hiện hành trước khi đặt hàng.

NỀN TẢNG KỸ THUẬT

thuê IPv4 hoạt động như thế nào

thuê IPv4 có thể là dịch vụ đặt phần cứng tại Data Center hoặc cấp tài nguyên IP. Loại dịch vụ quyết định hồ sơ và cách triển khai cần thiết.

Nguồn điện, tủ máy chủ, cổng, lưu lượng, mạng con và định tuyến chỉ được xem xét khi có liên quan; không phải mọi mục đều có trong từng gói.

CIDR

Với thuê IPv4, xác nhận CIDR, quy mô tài nguyên và phương thức bàn giao được ghi trong gói.

/30

Kiểm tra cổng, lưu lượng và phạm vi định tuyến của thuê IPv4; không mặc định có BGP hoặc RPKI nếu chưa được nêu rõ.

/24

Nếu là dịch vụ đặt thiết bị, kiểm tra đơn vị tủ máy chủ, nguồn điện và điều khoản hỗ trợ từ xa trong CIDR, /30, /24, RDNS, WHOIS.

RDNS

Nếu là tài nguyên IP, xem kích thước mạng con, chính sách địa chỉ và yêu cầu xác minh của thuê IPv4.

Sử dụng trường hợp

Trường hợp phù hợp với thuê IPv4

thuê địa chỉ

Với thuê địa chỉ, chỉ chọn thuê IPv4 khi yêu cầu kỹ thuật và hành chính đều phù hợp.

so sánh subnet

Khi triển khai so sánh subnet, so sánh năng lực và phạm vi định tuyến trước khi chọn thuê IPv4.

lập kế hoạch RDNS

Nếu lập kế hoạch RDNS là đặt phần cứng, đối chiếu nhu cầu nguồn điện và tủ máy chủ với gói thuê IPv4.

thuê địa chỉ

Nếu thuê địa chỉ liên quan đến địa chỉ, kiểm tra mục đích sử dụng và hồ sơ cần cho thuê IPv4.

SỰ KHÁC BIỆT CỦA SẢN PHẨM

Khác biệt giữa thuê IPv4 và dịch vụ colocation máy chủ

thuê IPv4 và dịch vụ colocation máy chủ khác nhau về quyền sở hữu phần cứng, kiểm soát mạng và trách nhiệm vận hành; cần xem đúng phạm vi dịch vụ.

  • Với thuê địa chỉ, so sánh bên quản lý phần cứng trong thuê IPv4 và dịch vụ colocation máy chủ.
  • Đối chiếu quyền kiểm soát cổng, lưu lượng và định tuyến của thuê IPv4 với dịch vụ colocation máy chủ cho so sánh subnet.
  • So sánh yêu cầu hồ sơ và kích hoạt của thuê IPv4 với dịch vụ colocation máy chủ trong lập kế hoạch RDNS.
  • Tính cả quyền truy cập vật lý và phạm vi hỗ trợ cho thuê địa chỉ khi chọn thuê IPv4 hay dịch vụ colocation máy chủ.
VỊ TRÍ VÀ MẠNG LƯỚI

thuê IPv4 đặt tại Thổ Nhĩ Kỳ

thuê IPv4 được đặt tại Thổ Nhĩ Kỳ. Dùng Looking Glass để đo tuyến mạng và độ trễ; kết quả có thể thay đổi và không có một mức được bảo đảm.

MạngTheo dự án
Định tuyếnLập kế hoạch kỹ thuật
RDNSKhả dụng
Dịch vụ liên quan

Dịch vụ liên quan đến thuê IPv4

dịch vụ colocation máy chủ

Hãy đối chiếu dịch vụ colocation máy chủ với tải công việc, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của bạn trước khi chọn.

dịch vụ colocation máy chủ →

máy chủ vật lý riêng

Hãy đối chiếu máy chủ vật lý riêng với tải công việc, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của bạn trước khi chọn.

máy chủ vật lý riêng →

máy chủ VDS

Hãy đối chiếu máy chủ VDS với tải công việc, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của bạn trước khi chọn.

máy chủ VDS →

Liên hệ

Hãy đối chiếu Liên hệ với tải công việc, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của bạn trước khi chọn.

Liên hệ →
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về thuê IPv4

Giải đáp rõ ràng về lựa chọn, cấu hình và sử dụng dịch vụ.

Phạm vi của thuê IPv4 gồm những gì?

Phạm vi tùy dịch vụ và gói. Hãy xác nhận đây là dịch vụ đặt thiết bị, tài nguyên IP hay một dịch vụ mạng khác.

Chọn gói mạng phù hợp thế nào?

So sánh năng lực, cổng, lưu lượng, định tuyến, hồ sơ và trách nhiệm quản trị mà hệ thống cần. Cũng cần kiểm tra cách CIDR, /30, /24, RDNS, WHOIS được triển khai trong dịch vụ; phạm vi cụ thể phụ thuộc gói đã chọn.

Gói có cổng, lưu lượng hoặc mạng con nào?

Cổng, lưu lượng và kích thước mạng con thay đổi theo gói. Hãy dùng chi tiết gói hiện hành làm căn cứ.

Có hỗ trợ BGP hoặc RPKI không?

BGP hoặc RPKI chỉ có khi được ghi rõ và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Xác nhận trước khi đặt hàng.

thuê IPv4 cần những hồ sơ gì?

Hồ sơ phụ thuộc loại và mục đích sử dụng dịch vụ. Chỉ cung cấp thông tin hợp lệ được yêu cầu trong quy trình đặt hàng.

So sánh các gói

Chọn gói thuê IPv4 phù hợp

Xem các gói Nhận tư vấn lựa chọn →